department of the interior

Học thuật
Thân thiện
department of the interior

The ranger from the Department of the Interior explains a map of the national park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Nội vụ (Hoa Kỳ): một cơ quan hành pháp cấp bộ trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính về việc bảo tồn quản lý tài nguyên thiên nhiên, đất đai liên bang, các vấn đề liên quan đến người Mỹ bản địa. Bộ này được thành lập vào năm 1849.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Department of the Interior manages national parks and wildlife refuges. (Bộ Nội vụ quản lý các công viên quốc gia khu bảo tồn động vật hoang dã.)
    • She works as a policy analyst for the Department of the Interior. ( ấy làm việc với tư cách một nhà phân tích chính sách cho Bộ Nội vụ.)
    • A new initiative from the Department of the Interior aims to protect endangered species. (Một sáng kiến mới từ Bộ Nội vụ nhằm mục đích bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secretary of the Interior": Bộ trưởng Bộ Nội vụ (Hoa Kỳ). Đây người đứng đầu Bộ Nội vụ, một thành viên trong Nội các của Tổng thống.
    • The Secretary of the Interior announced new regulations on land use. (Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã công bố các quy định mới về sử dụng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Interior Department: Một cách viết tắt hoặc thay thế phổ biến cho "Department of the Interior".
    • The Interior Department issued a report on water resources. (Bộ Nội vụ đã ban hành một báo cáo về tài nguyên nước.)
  • DOI: Chữ viết tắt chính thức của "Department of the Interior".
    • You can find the document on the DOI's official website. (Bạn có thể tìm thấy tài liệu trên trang web chính thức của Bộ Nội vụ (DOI).)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng của một cơ quan chính phủ cụ thể. Có thể dùng cụm từ "the Interior" trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính để chỉ cơ quan này một cách ngắn gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
department of the interior

The ranger from the Department of the Interior explains a map of the national park.

Noun
  1. Bộ nội vụ